Cây Khổ Sâm
Có những vị thuốc nghe tên đã thấy đắng, nhưng cái đắng ấy lại là thứ giúp cơ thể gạn bớt những điều không lành. Khổ sâm là một vị như thế. Trong hành trình làm nghề, Lão gặp không ít bà con tìm đến khổ sâm khi người ngứa ngáy, da dẻ khó chịu, trong người bứt rứt như có lửa âm ỉ. Hiểu đúng vị thuốc này, dùng đúng lúc, đúng cách, thì cái đắng lại hóa ra ngọt về sau.

Vui lòng để lại thông tin, Lão liên hệ bà con hỏi thăm chi tiết:
Đặc điểm – Nguồn gốc dược liệu
Trước khi bàn sâu về công dụng, Lão xin kể qua đôi nét để bà con nhận mặt đúng cây khổ sâm, tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Khổ sâm là cây thân thảo sống lâu năm, thân mọc thẳng, lá kép lông chim, hoa màu tím nhạt hoặc xanh tím, nhìn mộc mạc nhưng khỏe khoắn. Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là rễ, rễ khổ sâm dài, màu vàng nâu, vị rất đắng, mùi đặc trưng.
Cây mọc hoang và được trồng ở nhiều vùng trung du, miền núi nước ta, nơi đất thoát nước tốt. Từ lâu, khổ sâm đã có mặt trong nhiều bài thuốc dân gian lẫn y thư cổ.

Cách thu hoạch – sơ chế
Để vị thuốc giữ được cái “chất” của nó, khâu thu hái và sơ chế không thể làm qua loa.
Rễ khổ sâm thường được thu hoạch khi cây đã trưởng thành, vào mùa thu hoặc đầu đông, lúc dược tính tích tụ nhiều nhất. Sau khi đào về, rễ được rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con, thái lát hoặc để nguyên tùy mục đích dùng.
Khổ sâm có thể dùng tươi hoặc phơi, sấy khô. Khi bảo quản cần để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc, vì ẩm là mất thuốc, mất công bà con ạ.
Tính vị – Quy kinh – Công năng theo Đông y
Nói tới khổ sâm, Đông y nhìn ngay vào cái vị đắng và tính hàn của nó.
Khổ sâm có vị đắng, tính hàn, quy vào các kinh tâm, can, đại tràng và bàng quang. Cái đắng giúp tả, cái hàn giúp thanh, nên khổ sâm chuyên về thanh nhiệt, táo thấp, trừ phong, sát trùng.
Trong Đông y, vị này thường được dùng khi cơ thể tích nhiệt, thấp nhiệt uẩn kết, biểu hiện ra ngoài bằng ngứa ngáy, lở loét, nóng trong, tiểu tiện vàng sẫm.
Tác dụng theo Y học hiện đại
Nhìn theo lăng kính y học hiện đại, khổ sâm không chỉ là câu chuyện kinh nghiệm truyền đời.
Nhiều nghiên cứu cho thấy trong khổ sâm có các hoạt chất như matrine và oxymatrine, có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, ức chế một số loại vi nấm và vi khuẩn gây bệnh ngoài da.
Bên cạnh đó, khổ sâm còn được ghi nhận có tác dụng điều hòa miễn dịch, hỗ trợ giảm ngứa, giảm viêm, góp phần bảo vệ tế bào gan khi dùng đúng liều lượng.
Các bài thuốc ứng dụng
Từ lý thuyết đi vào đời sống, khổ sâm được bà con và thầy thuốc ứng dụng khá linh hoạt.
Hỗ trợ các bệnh ngoài da, ngứa ngáy
Khổ sâm thường được dùng nấu nước rửa hoặc phối hợp với các vị thanh nhiệt khác để uống trong các trường hợp viêm da, mẩn ngứa, chàm, lở ngứa do thấp nhiệt.
Thanh nhiệt, táo thấp, hỗ trợ tiêu hóa
Với những người trong nóng, hay nổi mụn, miệng đắng, đại tiện không thông, khổ sâm được phối ngũ liều vừa phải trong các bài thuốc thanh nhiệt, giúp cơ thể “xả bớt cái nhiệt dư”.
Hỗ trợ viêm nhiễm đường tiết niệu
Nhờ tác dụng thanh nhiệt, lợi thấp, khổ sâm còn được dùng trong một số bài thuốc hỗ trợ tiểu buốt, tiểu rắt do thấp nhiệt ở bàng quang.

Lưu ý kiêng kỵ
Thuốc hay đến mấy cũng cần dùng đúng người.
Khổ sâm tính hàn, vị đắng mạnh, không phù hợp với người tỳ vị hư hàn, hay lạnh bụng, tiêu chảy. Phụ nữ có thai, người thể trạng yếu cần đặc biệt thận trọng.
Bà con không nên tự ý dùng kéo dài hoặc dùng liều cao, bởi thanh quá cũng dễ làm hao chính khí.
Dưỡng sinh – Hỗ trợ kết hợp
Để khổ sâm phát huy tác dụng mà không làm cơ thể mệt thêm, dưỡng sinh đi kèm rất quan trọng.
Bà con nên ăn uống thanh đạm, hạn chế đồ cay nóng, rượu bia. Giữ cho da sạch sẽ, khô thoáng, ngủ nghỉ điều độ để cơ thể tự điều chỉnh lại âm dương.
Nếu cần phối hợp khổ sâm trong bài thuốc, bà con nên trao đổi kỹ với người có chuyên môn, hoặc nhắn cho Lão qua Zalo 0972606773, Lão xem thể trạng rồi mới dặn dùng cho yên tâm.
Khổ sâm đắng thật, nhưng cái đắng ấy là để thanh lọc, để cơ thể nhẹ đi. Dùng thuốc cũng như làm người, biết chừng mực thì mọi thứ mới hài hòa, bền lâu.
Lão Tuấn – Tinh hoa y học dân tộc

Lão gửi gắm đôi điều:
Đông y trị bệnh là khai thông khí huyết, điều hòa âm dương, dưỡng tạng phủ cho vững – có gốc mạnh thì ngọn mới bền!



